film editing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động dựng phim: "film editing" chỉ quá trình lựa chọn các cảnh quay và ghép chúng lại với nhau để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh. Đây là một khâu quan trọng trong sản xuất phim, quyết định nhịp điệu, cảm xúc và câu chuyện của tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Dựng phim là một bước quan trọng trong quá trình làm phim.)
- (Anh ấy học dựng phim tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in charge of film editing": chịu trách nhiệm dựng phim.
- She is in charge of film editing for this documentary. (Cô ấy chịu trách nhiệm dựng phim cho bộ phim tài liệu này.)
- "digital film editing": dựng phim kỹ thuật số.
- Digital film editing has replaced traditional methods. (Dựng phim kỹ thuật số đã thay thế các phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Film editor (danh từ): người dựng phim.
- The film editor worked late into the night to meet the deadline. (Người dựng phim đã làm việc đến khuya để kịp hạn chót.)
- Editing (danh từ): sự biên tập, dựng (phim, video, âm thanh).
- The editing of the video took three days. (Việc dựng video mất ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Video editing: dựng video (thường dùng cho các sản phẩm không phải phim điện ảnh).
- Post-production: hậu kỳ (giai đoạn bao gồm dựng phim, chỉnh sửa âm thanh, hiệu ứng).
Thành ngữ liên quan
- To cut a film: cắt phim (một cách nói khác của dựng phim).
- The director cut the film to make it shorter. (Đạo diễn đã cắt phim để làm nó ngắn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Edit out: cắt bỏ (một phần của phim).
- They edited out the inappropriate scenes. (Họ đã cắt bỏ những cảnh không phù hợp.)
- Edit together: ghép lại, dựng thành.
- The team edited together all the footage to create the final version. (Nhóm đã ghép tất cả các cảnh quay lại để tạo ra phiên bản cuối cùng.)